Bảng giá xe Kawasaki Z1000 mới nhất tháng 02/2023

Phiên bản tiêu chuẩn

Giá bán lẻ đề xuất (đã có thuế GTGT)

GIÁ XE MÁY TẠM TÍNH
Khu vực
Giá xe:
459.000.000 VNĐ
Thuế trước bạ:
22.950.000 VNĐ
Phí biển số:
4.000.000 VNĐ
Bảo hiểm dân sự:
65.999 VNĐ
Tổng cộng:
486.015.999 VNĐ
Giá xe:
459.000.000 VNĐ
Thuế trước bạ:
22.950.000 VNĐ
Phí biển số:
4.000.000 VNĐ
Bảo hiểm dân sự:
66.000 VNĐ
Tổng cộng:
486.016.000 VNĐ
Giá xe:
459.000.000 VNĐ
Thuế trước bạ:
22.950.000 VNĐ
Phí biển số:
800.000 VNĐ
Bảo hiểm dân sự:
66.000 VNĐ
Tổng cộng:
482.816.000 VNĐ

*Tham khảo: Cách tính giá xe lăng bánh

Giá: 459.000.000VNĐ

Kawasaki Z1000 là một trong những chiếc xe naked bike phân khối lớn nổi tiếng tại Việt Nam. Với mức giá gần 400 triệu, xe sở hữu thiết kế đẳng cấp cùng công nghệ ABS tiên tiến, được coi là một lựa chọn hấp dẫn cho người dùng.
Kawasaki Z1000 2023 được giới thiệu trên thị trường Việt Nam trong hai phiên bản: Z1000 2023R và Z1000R 2023, với duy nhất một tùy chọn màu sắc là Xám Xanh. Phiên bản 2023 của xe không có nhiều thay đổi so với phiên bản cũ, chỉ có những nâng cấp về màu sắc và tem xe.

Thông tin giá bán xe Kawasaki Z1000 mới nhất tháng 02/2023 tại Xemay24h. Đánh giá chi tiết, thông số Z1000 2020 và Z1000R 2023 ABS tại các đại lý.

Bảng giá xe Kawasaki Z1000 2023 mới nhất

Cập nhật giá xe Kawasaki Z1000R ABS 2023 là phiên bản đặc biệt mới nhất vừa được hãng Kawasaki công bố và giá chính thức được bán ở Việt Nam có giá 459.000.000 đồng (đã bao gồm VAT, chưa có phí trước bạ và biển số), cụ thể:
  • 2020 Z1000 ABS: GIÁ BÁN LẺ 425.000.000₫
  • 2023 Z1000R ABS: GIÁ BÁN LẺ 478.000.000đ

Mẫu xe

Giá đề xuất

Giá lăn bánh tạm tính

Kawasaki Z1000 2023

425.000.000

450.316.000

Kawasaki Z1000R 2023

478.000.000

505.966.000


Bảng giá xe Z1000

Các phiên bản đời xe Kawasaki Z1000 2023

Theo thông tin chính thức từ nhà máy Kawasaki, hiện tại Z1000 đang có 2 phiên bản tại thị trường Việt Nam, bản tiêu chuẩn 2020-2023 và phiên bản R năm 2023
Kawasaki Z1000/Z1000R ABS
Z100R ABS 2023
Kawasaki Z1000/Z1000R ABS
Z1000 ABS 2020

Đánh giá chi tiết Kawasaki Z1000 2023

Thiết kế đầu xe Kawasaki Z1000 2023

Kawasaki Z1000 Autobike 5

Phía trước của Kawasaki Z1000 được trang bị cụm đèn pha đôi hình cặp mắt sắc gọn, giúp tăng tính thẩm mỹ và giảm giật mưa khi lái xe. Đèn báo rẽ được bố trí độc lập, gọn gàng và đẹp hơn trước do sử dụng công nghệ LED. Màu xanh nước biển nổi bật ở ốp mặt trên đầu và các điểm nhấn bên thân. Các đường nét cơ bắp vẫn được giữ nét truyền thống với bình xăng nhô cao và thiết kế góc cạnh.

Thiết kế thân xe Kawasaki Z1000 2023

Kawasaki Z1000 Autobike 13

Kawasaki Z1000 2023 là một chiếc xe naked bike đầy mạnh mẽ với thiết kế đẹp mắt và mạnh mẽ, được đánh giá rất cao bởi người dùng. Thiết kế của Z1000 2023 giữ nguyên những đường nét mạnh mẽ của phiên bản 2015 với các góc cạnh tinh tế kết hợp với chất “Z” của nhà Kawasaki. Z1000 2023 có kích thước không đổi với chiều dài tổng thể 2.045 mm, chiều rộng 790 mm, chiều cao 1.055 mm, chiều cao yên 815 mm và trọng lượng không tải 221 kg.

Kawasaki Z1000 2023 được trang bị với cụm đèn pha dữ tợn, bình xăng gồ cao, và yên xe cách điệu chữ Z, tạo ra một thiết kế mạnh mẽ và cá tính. Điểm đặc biệt của xe là sử dụng khung xe và ốc máy được sơn đen, tạo ra một phong cách đồng bộ với thân xe. Tất cả các chi tiết này kết hợp với nhau tạo ra một kiểu dáng đẹp mắt và ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Thiết kế đuôi xe Kawasaki Z1000 2023

Kawasaki Z1000 Autobike 14

Kawasaki Z1000 2023 được trang bị đèn đuôi LED tiên tiến và xi-nhan rời gọn nhẹ. Điểm đặc biệt mới là xi-nhan rời đã được thiết kế lại để trở nên nhỏ gọn hơn so với phiên bản trước đó, tạo sự đồng bộ và tinh tế hơn trong thiết kế.

Trang bị và tiện ích trên xe Kawasaki Z1000 2023

Phiên bản Z1000R 2023 có thêm tùy chọn màu sắc đen và vàng Neon. Đèn xi-nhan được sử dụng công nghệ LED có thiết kế bắt mắt hơn so với phiên bản trước. Thiết kế đầu đèn theo phong cách Sugomi dữ dằn với chóa đèn được sơn khói trông ngầu hơn. Hệ thống đèn trước sử dụng công nghệ full LED chiếu sáng giúp tăng khả năng đi đêm và tăng tính an toàn cho người lái.

Kawasaki Z1000 Autobike 4

Kawasaki Z1000 2023 được trang bị với bộ tem mới, cặp đèn xi-nhan phía trước và sau được thiết kế mới và sử dụng công nghệ LED hoàn toàn, điều này đảm bảo tăng cường khả năng chiếu sáng và tăng khả năng đi đêm của xe. Đây là một bước cải tiến đáng kể từ Kawasaki trên mẫu xe này.

Hệ thống tay lái của Kawasaki Z1000 2023 được thiết kế rộng rãi, cho tay lái một cảm giác tự do hơn trên những tuyến đường rộng, điều này giúp người lái có thể quan sát tốt hơn và cải thiện khả năng lái xe. Điều này đặc biệt hữu ích cho những tín đồ phượt, họ sẽ rất thích kiểu tay lái này với khả năng quan sát rộng và tự do hơn trong khi lái xe.

Kawasaki Z1000 Autobike 6

Bảng đồng hồ điện tử Z1000 2023 đã được nâng cấp với chế độ hiển thị số đang gài, giúp tay lái dễ dàng kiểm soát tốc độ và tránh hiện tượng dồn số. Bảng đồng hồ được chia thành hai phần: phần trên hiển thị vòng tua, phần dưới là màn hình LCD. Mặc dù không có độ hiện đại bằng các đồng hồ trên các mẫu xe khác nhưng bảng đồng hồ trên Z1000 vẫn được đánh giá là trực quan và dễ sử dụng.

Kawasaki Z1000 Autobike 15

Kawasaki Z1000 2023 được trang bị bình xăng dung tích 17 lít với thiết kế nhô cao, hướng về phía trước. Điểm mới với phiên bản trước là dung tích bình xăng đã tăng lên 2 lít, giúp cho những chuyến đi xa hơn và không cần dừng để cấp nhiên liệu quá nhiều. Bình xăng được sơn đen mờ toàn bộ trên bản tiêu chuẩn, trong khi phiên bản R có sọc màu xanh chạy dọc bình xăng. Thiết kế bình xăng này còn giúp làm điểm tựa cho người lái khi cần hạ thấp người để tăng tốc.

Yên xe được thiết kế để tạo cảm giác chạy mượt, tận dụng không gian để giúp người lái cảm thấy thoải mái hơn trong suốt quãng đường. Yên xe cũng được làm từ chất liệu cao cấp, cứng cáp và bền bỉ, giúp tăng độ an toàn cho người lái.

Kawasaki Z1000 Autobike 11

Kawasaki Z1000 sử dụng hệ thống ống xả bằng chất liệu thép không gỉ, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của xe. Hệ thống gắp đôi đa liên kết được bố trí phía sau giúp tăng độ ổn định khi vào cua. Hành trình có hành trình 135 mm, phuộc sau monoshock cả 2 đều có thể tùy chỉnh được theo mục đích và yêu cầu của người dùng. Hệ thống phuộc và lốp được thiết kế để tối ưu hóa kết nối giữa xe và đường, giúp tăng độ trải nghiệm khi lái xe.

Kawasaki Z1000 Autobike 3

Hệ thống phuộc trước Showa SFF-BP 41 mm (Separate Function Fork-Big Piston) của Z1000 giúp phân bổ trọng lượng tập trung, giảm thiểu khối lượng và giảm nhiệt độ từ động cơ. Phuộc sau Ohlins S46DR1S dạng liên kết ngang của xe cũng giúp tăng khả năng cân bằng và độ linh hoạt tuyệt vời cho người lái. Nhờ thiết kế này, Z1000 có thể chạy mượt mà và êm ái hơn trong các điều kiện điều kiện đường trường.

Động cơ của Kawasaki Z1000 2023

Kawasaki Z1000 Autobike 9

Kawasaki Z1000 2023 vẫn sử dụng khối động cơ DOHC, dung tích 1.043 cc, công suất 140 mã lực tại 10.000 vòng/phút và mô-men xoắn 111 Nm tại 7.300 vòng/phút. Tuy nhiên, hãng đã thực hiện các thay đổi trên ECU để cho máy phù hợp với chuẩn khí thải Euro 4 và cải thiện độ mượt mà của động cơ. Điều này sẽ giúp xe chạy mượt mà hơn và êm hơn, cải thiện trải nghiệm lái xe cho người sử dụng.

Kawasaki Z1000 Autobike 10

Kawasaki Z1000 2023 được trang bị hệ thống điều khiển bướm ga điện tử cho hiệu suất cải tiến và động cơ vận hành mượt mà hơn. Hệ thống hút gió được cải tiến và hệ thống điều khiển ECU được nâng cấp để tăng tốc tốt hơn và vận hành êm ái hơn. Cùng với hộp số 6 cấp nhẹ nhàng, Z1000 2023 đem lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho người dùng.

Hệ thống phanh và an toàn trên Kawasaki Z1000 2023

Kawasaki Z1000 Autobike 7

Kawasaki Z1000 2023 được trang bị hệ thống phanh đĩa kép trước có đường kính 310mm và cặp heo dầu 4 piston đảm bảo tốc độ giảm tốt và độ chắc chắn. Đồng thời, trang bị hệ thống phanh đĩa đơn sau có đường kính 250 mm và hệ thống chống bó cứng phanh ABS tiêu chuẩn cho sự an toàn tối đa trong quá trình lái xe. Tất cả các phiên bản Z1000 đều được bảo hành 2 năm không giới hạn số km và có thể mua và sử dụng dịch vụ sửa chữa tại các cửa hàng Kawasaki ủy nhiệm trên toàn quốc.

Mức tiêu hao nhiên liệu của Kawasaki Z1000 2023

Kawasaki Z1000 Autobike 15

Kawasaki Z1000 có bình xăng có dung tích lên đến 19 lít, giúp cho xe có thể chạy quãng đường dài hơn. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của xe là 6.2 lít/100km, tương đương với khoảng 1 lít/16km. Nhà sản xuất đã khuyến cáo sử dụng xăng A95 để đạt hiệu suất tối ưu nhất. Trong khi điều này có thể giúp tăng thời gian chạy của xe, nhưng để đạt hiệu suất tối ưu nhất, người dùng nên tham khảo các chế độ vận hành và bảo dưỡng hợp lý để giữ cho xe hoạt động tốt nhất.

Ưu điểm và nhược điểm của Kawasaki Z1000 2023

Ưu điểm:

  • Giá thành cạnh tranh
  • Trang bị hiện đại với hệ thống chiếu sáng LED, phuộc Showa và phanh Brembo cao cấp
  • Trọng lượng xe lớn giúp xe vận hành đầm chắc khi đi ở tốc độ cao
  • Thiết kế naked bike hiện đại, mạnh mẽ và cá tính.
  • Sở hữu phanh an toàn ABS

Nhược điểm:

  • Trọng lượng khá nặng, yên xe khá cao.
  • Không được trang bị nhiều công nghệ điện tử hỗ trợ như các xe cùng phân khúc.

Tổng kết: Có nên mua xe Kawasaki Z1000 2023?

Kawasaki Z1000 Autobike 1

Kawasaki Z1000 là một trong những lựa chọn hấp dẫn trong thị trường mô tô phân khối lớn với những đặc điểm nổi bật như thiết kế sporty, sức mạnh cao, hệ thống an toàn tốt và độ bền cao. Nếu bạn là một tín đồ của dòng xe nkaed bike và có ngân sách phù hợp, Kawasaki Z1000 sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho bạn. Ngoài ra, với chế độ bảo hành 2 năm không giới hạn số km, bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi sử dụng xe.

Autobike.com.vn là website chuyên đánh giá xe và cập nhật giá xe nhanh chóng, mới nhất và uy tín hàng đầu Việt Nam.

 

Thông số kỹ thuật Kawasaki Z1000R ABS 2021

Kích thước 2.045 x 790 x 1.055 mm
Độ cao gầm xe 125 mm
Chiều cao yên 815 mm
Trọng lượng 221 kg
Dung tích bình xăng 17 lít
HT Nhiên liệu Phun xăng
Mức tiêu hao nhiên liệu 6,0 L/100km
Bảo hành 24 tháng

Công suất cực đại 104,5 kW {142 PS} / 10.000 rpm
Mô-men xoắn cực đại 111,0 Nm {11,3 kgfm} / 7.300 rpm
Loại động cơ 4 thì, 4 xy-lanh, DOHC, W/C
Dung tích động cơ 1.043 cm³
Kích thước và hành trình 77,0 x 56,0 mm
Tỉ số nén 11,8:1
HT đánh lửa B&C (TCBI EL. ADV. D.)
HT khởi động Khởi động điện
HT bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức
Hộp số Hộp số 6 cấp
Tỉ số truyền chính 1,627 (83 /51)
Tỉ số truyền 1st 2.600 (39 /15)
Tỉ số truyền 2nd 1,950 (39 /20)
Tỉ số truyền 3rd 1,600 (24 /15)
Tỉ số truyền 4th 1,389 (25 /18)
Tỉ số truyền 5th 1,238 (26 /21)
Tỉ số truyền 6th 1,107 (31 /28)
Tỉ số truyền cuối 2,867 (43 /15)
Ly hợp Đa đĩa ướt
HT truyền động Xích

Chiều dài cơ sở 1.435 mm
Loại khung Diamond
Hệ thống giảm xóc trước Giảm xóc ống lồng (Hành trình ngược)
Hệ thống giảm xóc sau Gắp đôi
Hành trình phuộc trước 120 mm
Hành trình phuộc sau 131 mm
Góc Caster 24,5°
Đường mòn 101 mm
Góc lái (trái /phải) 29° / 29°
Lốp trước 120 /70ZR17M /C (58W)
Lốp sau 190 /50ZR17M /C (73W)
Phanh trước Đĩa đôi
Kích thước trước 284 mm
Phanh sau Đĩa đơn
Kích thước sau 214 mm

 

Kawasaki Z1000/Z1000R ABS

Đánh giá xe Kawasaki Z1000/Z1000R ABS