Tổng Quan Yamaha Sirius – Điều Gì Làm Nên Sức Hút?
Yamaha Sirius 2025 là mẫu xe số phổ thông hàng đầu tại Việt Nam, thuộc phân khúc dưới 25 triệu đồng, dành cho học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và người dùng cần xe tiết kiệm cho di chuyển hàng ngày. Xe nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, trọng lượng chỉ 96-99kg, dễ dàng luồn lách trong đô thị đông đúc. Động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu khoảng 1.57L/100km, kết hợp hệ thống phun xăng điện tử FI (trên phiên bản FI) giúp giảm chi phí vận hành.
Ba điểm nổi bật độc đáo:
- Khung xe nhẹ, bền bỉ phù hợp đường Việt Nam.
- Cốp chứa 9.2 lít tiện lợi cho đồ dùng cá nhân.
- Đèn pha halogen sáng rõ, an toàn hơn khi chạy đêm.
Bài viết sẽ phân tích giá bán, thiết kế, động cơ, tiện nghi, an toàn, ưu nhược điểm, so sánh đối thủ, kết luận và FAQ để giúp bạn quyết định mua xe.
Bảng Giá Yamaha Sirius 2025 Mới Nhất
Giá Niêm Yết Các Phiên Bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh HN | Giá lăn bánh HCM | Giá lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Phanh cơ (xăng cơ) | 18.949.000₫ | 22.000.000₫ | 21.000.000₫ | 20.000.000₫ |
| Phanh đĩa (xăng cơ) | 20.913.000₫ | 24.000.000₫ | 23.000.000₫ | 22.000.000₫ |
| RC vành đúc (xăng cơ) | 22.190.000₫ | 25.500.000₫ | 24.500.000₫ | 23.500.000₫ |
| FI Phanh cơ | 21.404.000₫ | 24.500.000₫ | 23.500.000₫ | 22.500.000₫ |
| FI Phanh đĩa | 22.779.000₫ | 26.000.000₫ | 25.000.000₫ | 24.000.000₫ |
| FI RC vành đúc | 23.654.000₫ | 27.000.000₫ | 26.000.000₫ | 25.000.000₫ |
Ghi chú: Giá cập nhật tháng 11/2025. Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo.

So Sánh Giá Với Đối Thủ
| Xe | Giá khởi điểm | Động cơ | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Yamaha Sirius 2025 | 18.949.000₫ | 110cc | Tiết kiệm xăng, bền bỉ |
| Honda Wave Alpha | 17.500.000₫ | 110cc | Rẻ hơn, phổ biến |
| Honda Blade | 19.000.000₫ | 110cc | Thiết kế thể thao |
| Suzuki Viva | 18.000.000₫ | 110cc | Giá cạnh tranh |
Thiết Kế & Ngoại Hình
Yamaha Sirius 2025 có kích thước 1.940 x 715 x 1.075mm, trọng lượng 96kg giúp dễ điều khiển. Thiết kế thể thao hơn thế hệ trước, với tem xe mới và đường nét sắc sảo.
- Đầu xe: Đèn pha halogen hình chữ V, sáng hơn 20% so cũ.
- Thân xe: Khung thép cứng vững, yên cao 770mm phù hợp người cao 1.55m. Tem xe trẻ trung, liệt kê tất cả màu có sẵn: Đỏ đen, trắng xanh, xám đen, đen nhám, xanh dương, cam đen.
- Điểm Nhấn: Tem xe 3D và màu mới như xám ánh xanh là chi tiết độc quyền.

Động Cơ & Hiệu Suất Vận Hành
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | 4 thì, 2 van SOHC, làm mát không khí |
| Dung tích | 110.3 cc (xăng cơ) / 113.7 cc (FI) |
| Công suất tối đa | 6.59 kW @ 7.000 vòng/phút |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 1.57 L/100km |
Đánh Giá Vận Hành Thực Tế
- Tăng tốc: 0-50km/h trong 7 giây, đủ dùng đô thị.
- Đường phố: 30-50km/h linh hoạt, leo dốc nhẹ nhàng.
- Mức Tiêu Thụ Thực Tế: Thành phố: 1.8L/100km; Ngoại thành: 1.5L/100km.
Tiện Nghi & Công Nghệ
Cốp 9.2 lít chứa mũ bảo hiểm nửa đầu. Đồng hồ analog rõ ràng. Đủ cho nhu cầu cơ bản, vượt Wave Alpha về cốp rộng nhưng thiếu USB/Smart Key.
An Toàn & Độ Ổn Định
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, tang trống sau; hiệu quả tốt trên đường khô.
- Lốp Xe: Không săm, bám đường mưa khá.
- Khung Xe: Thép cứng vững, ổn định 80km/h.

Ưu Điểm & Nhược Điểm
Ưu Điểm Nổi Bật
- Tiết kiệm nhiên liệu (1.57L/100km nhờ FI).
- Thiết kế gọn nhẹ (96kg), dễ lách đô thị.
- Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt.
- Giá rẻ (Dưới 25 triệu), cạnh tranh cao.
- Giá bán lại tốt (Giữ 70% sau 2 năm).
Nhược Điểm Cần Cân Nhắc
- Khó nổ buổi sáng (Đặc biệt mùa lạnh).
- Ăn xăng hơn Honda (Hơn 0.2L/100km).
- Rung ở tốc độ cao (Trên 70km/h).
- Cốp nhỏ (9.2L, khó chứa đồ lớn).
- Không ABS (Ảnh hưởng an toàn đường trơn).

So sánh chi tiết Sirius FI và Sirius bản thường 2025
Dưới đây là so sánh chi tiết giữa Yamaha Sirius FI và Sirius bản thường 2026 trên mọi khía cạnh quan trọng: động cơ, hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu, thiết kế, tính năng và chi phí bảo trì, giúp bạn lựa chọn dòng xe phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng thực tế
Bảng So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | Sirius FI 2025 | Sirius thường 2025 |
|---|---|---|
| Động cơ | 113,7 cc, phun xăng điện tử (FI), Euro mới | 110,3 cc, chế hòa khí |
| Công suất tối đa | 6,4 kW / 7.000 rpm | 5,9 kW / 8.000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,5 Nm / 5.500 rpm | 9,0 Nm / 5.000 rpm |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1,65 lít/100 km | 1,99 lít/100 km |
| Hệ thống xăng | Phun xăng điện tử FI | Chế hòa khí cơ |
| Kích thước tổng thể | 1.940 x 715 x 1.090 mm | 1.890 x 665 x 1.035 mm |
| Trọng lượng | 98 kg | 94 kg |
| Khởi động | Đề điện & cần đạp | Đề điện & cần đạp |
| Đèn | LED/cos mới | Halogen truyền thống |
| Giá lăn bánh | 31 – 34 triệu đồng (bản cao nhất) | 25 – 28 triệu đồng |
| Bảo trì, sửa chữa | Cầu kỳ hơn, phải có thiết bị chẩn đoán | Đơn giản, dễ sửa, chi phí thấp |
| Đối tượng khuyên dùng | Người cần tiết kiệm xăng, công nghệ, đô thị | Dân vùng núi, thợ, cần bền và đơn giản |
Phân Tích Chi Tiết
Động Cơ & Tiết Kiệm Nhiên Liệu
-
Sirius FI trang bị động cơ mạnh hơn và công nghệ phun xăng điện tử giúp tiết kiệm nhiên liệu đến tối đa (chỉ khoảng 1,65 lít/100km).
-
Sirius thường dùng động cơ chế hòa khí, dễ sửa hơn, nhưng mức tiêu hao khoảng 1,99 lít/100km, tốn hơn FI khoảng 18%.
Thiết Kế & Tiện Nghi
-
FI mới: Form xe lớn hơn, đèn pha LED sáng, đồng hồ rõ nét và hiện đại hơn, màu sắc/tem đa dạng. Ngoài ra, hệ thống FI giúp vận hành mượt, êm máy, phù hợp đi xa hoặc đô thị.
-
Bản thường: Nhỏ gọn, nhẹ, giữ thiết kế truyền thống, đèn halogen. Vỏ xe đơn giản nên thích hợp cho các địa hình khó hoặc cần xe bám đường tốt, dễ sửa chữa dọc đường.
Hiệu Năng & Vận Hành
-
FI có gia tốc đều, không hụt ga, không bị hẫng khi tăng tốc, chạy đường dài máy bền bỉ, phù hợp đường nhựa, phố xá.
-
Bản thường: Gia tốc đầu tốt, gọn nhẹ dễ luồn lách trong ngõ hẻm, ổn định hơn khi đi địa hình khó do kết cấu đơn giản, không đòi hỏi chăm sóc nhiều về công nghệ.
Chi Phí Bảo Dưỡng & Sửa Chữa
-
FI đòi hỏi kỹ thuật viên am hiểu, dụng cụ chẩn đoán FI, chi phí bảo dưỡng có thể nhỉnh hơn.
-
Máy cơ bản của bản thường dễ tự xử lý, chi phí cực thấp, rất khó hỏng vặt lớn – đặc biệt thích hợp vùng sâu vùng xa, nơi ít đại lý ủy quyền.
Giá Bán & Đối Tượng Sử Dụng
-
FI giá cao hơn bản thường từ 2–3 triệu đồng, bù lại cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái, phù hợp khách hàng trẻ, nữ giới, dân thành thị.
-
Bản thường giá vừa phải, đầu tư thấp, cực bền, ít hư hỏng vặt, phù hợp người làm nông, thợ, vận chuyển, chạy địa hình đồi núi.
Kết Luận Nên Chọn Dòng Nào?
-
Ưu tiên tiết kiệm, êm, công nghệ hiện đại => Chọn Sirius FI.
-
Ưu tiên bền, rẻ, dễ sửa, đáp ứng địa hình khó => Chọn Sirius bản thường.
So sánh trên dựa vào nguồn số liệu hãng, trải nghiệm thực tế và đánh giá từ các trang chuyên ngành xe máy năm 2025
So Sánh Với Đối Thủ
Bảng So Sánh Toàn Diện
| Tiêu chí | Yamaha Sirius 2025 | Honda Wave Alpha | Honda Blade | Suzuki Viva |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 18.949.000₫ | 17.500.000₫ | 19.000.000₫ | 18.000.000₫ |
| Động cơ | 110cc, 6.59kW | 110cc, 6.12kW | 110cc, 6.5kW | 110cc, 6.4kW |
| Nhiên liệu (L/100km) | 1.57 | 1.5 | 1.6 | 1.7 |
| Cốp xe (lít) | 9.2 | 8 | 9 | 8.5 |
| Bảo hành | 3 năm | 3 năm | 3 năm | 2 năm |
Kết luận: Sirius phù hợp người cần xe mạnh mẽ đô thị; Wave cho tiết kiệm; Blade cho phong cách.
Kết Luận & Tư Vấn Mua Xe
Sirius 2025 nổi bật tiết kiệm xăng, bền bỉ, giá rẻ. Dẫn đầu xe số phổ thông. Đáng mua 8.2/10 nếu cần xe hàng ngày.
Phiên bản đáng mua: Phanh cơ cho tiết kiệm; Sirisu FI RC cho tiện nghi và phong cách.
Điểm Số Đánh Giá từ Team Autobike.com.vn
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| ⭐ Thiết kế & Thẩm mỹ | 8.0/10 |
| ⭐ Động cơ & Vận hành | 8.5/10 |
| ⭐ Tiện nghi & Công nghệ | 7.5/10 |
| ⭐ An toàn & Độ tin cậy | 8.0/10 |
| ⭐ Giá trị sử dụng | 9.0/10 |
| 🏆 TỔNG ĐIỂM: | 8.2/10 |
Câu Hỏi Thường Gặp Yamaha Sirius

CÂU HỎI VỀ GIÁ BÁN & TRẢ GÓP
Giá xe Yamaha Sirius 2025 mới nhất là bao nhiêu?
-
Sirius bản thường (phanh cơ): 22,5 – 23,2 triệu đồng
-
Sirius phanh đĩa: 24,0 – 24,8 triệu đồng
-
Sirius FI vành đúc: 26,9 – 27,5 triệu đồng
-
Giá lăn bánh dao động từ 25-34 triệu tùy phiên bản và địa phương.
Có thể trả góp xe Sirius không? Lãi suất như thế nào?
-
Có, lãi suất từ 0,9-1,2%/tháng, trả trước 25-35%, kỳ hạn 12-36 tháng.
-
Nhiều đại lý có chương trình trả góp 0% trong các đợt khuyến mãi.
Giá lăn bánh Sirius ở TP.HCM và Hà Nội khác nhau không?
-
Có chênh lệch nhỏ do phí trước bạ và chi phí vận chuyển, nên liên hệ đại lý địa phương để biết giá chính xác
CÂU HỎI VỀ HIỆU NĂNG & TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Yamaha Sirius có tiết kiệm xăng không?
-
Rất tiết kiệm! Bản FI chỉ tiêu thụ khoảng 1,65 lít/100km, bản thường khoảng 1,99 lít/100km.
-
Là một trong những dòng xe số tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc.
Nên chọn Sirius FI hay bản thường?
-
Chọn FI nếu: Cần tiết kiệm xăng tối đa, đi đô thị, đường nhựa, ưu tiên công nghệ hiện đại.
-
Chọn bản thường nếu: Cần xe bền, dễ sửa, chi phí bảo trì thấp, đi địa hình khó, vùng sâu vùng xa.
Động cơ Sirius có mạnh không?
-
Động cơ 113,7cc (FI) hoặc 110,3cc (thường) đủ mạnh cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, tăng tốc tốt trong phân khúc.
-
Máy “bốc” hơn Honda Wave Alpha, vận hành êm ái.
CÂU HỎI VỀ THIẾT KẾ & TIỆN NGHI
Yamaha Sirius phù hợp với nữ giới không?
-
Rất phù hợp: xe nhỏ gọn, nhẹ (98kg), yên thấp dễ chạm đất, dễ điều khiển.
-
Màu sắc đa dạng, thiết kế trẻ trung.
Cốp xe Sirius có rộng không?
-
Cốp nhỏ, chỉ vừa mũ bảo hiểm nửa đầu hoặc đồ cá nhân nhỏ.
-
Đây là nhược điểm chung của dòng xe số.
Sirius có đèn LED không?
-
Bản FI 2025 có đèn LED sáng, tiết kiệm điện.
-
Bản thường dùng đèn halogen truyền thống.
CÂU HỎI VỀ BẢO DƯỠNG & SỬA CHỮA
Chi phí bảo dưỡng Sirius có đắt không?
-
Rất rẻ! Phụ tùng phổ biến, dễ tìm, giá hợp lý.
-
Bản thường dễ sửa hơn FI, ít tốn chi phí.
Bao lâu nên bảo dưỡng Sirius một lần?
-
1.000km đầu: Thay dầu bảo dưỡng đầu tiên
-
Sau đó mỗi 3.000-6.000km: Thay dầu, kiểm tra phanh, bugi, lọc gió.
Sirius có hay hỏng vặt không?
-
Rất ít hỏng vặt, độ bền cao, xe chạy 30.000km vẫn tốt.
-
Một số vấn đề nhỏ: phuộc trước hơi cứng, da yên trơn, chưa có chỗ bắt baga tiện lợi.
CÂU HỎI VỀ VẬN HÀNH & TRẢI NGHIỆM
Sirius có dễ lái không?
-
Rất dễ lái, gọn nhẹ, linh hoạt trong đô thị.
-
Tay lái rộng thoải mái, không bị mỏi tay.
Đi đường dài có bị mỏi không?
-
Hơi mỏi lưng nếu đi quá xa hoặc tắc đường lâu.
-
Nhưng nhìn chung vẫn thoải mái cho hành trình hàng ngày.
Sirius chạy êm không?
-
Rất êm, nhất là bản FI, giảm rung tốt.
-
Tiếng pô trầm, thể thao.
CÂU HỎI SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ
So với Honda Wave Alpha, nên chọn xe nào?
-
Sirius: Bốc hơn, tiết kiệm xăng hơn, thiết kế thể thao.
-
Wave Alpha: Giữ giá tốt hơn, thiết kế đơn giản, bền.
Sirius có đáng mua trong năm 2025 không?
-
Rất đáng mua! Giá tốt, bền, tiết kiệm, phù hợp đa dạng đối tượng.
-
Đặc biệt tốt cho học sinh, sinh viên, người đi làm.
CÂU HỎI VỀ LỖI THƯỜNG GẶP
Sirius có hay bị khó nổ máy không?
-
Ít gặp, nhưng nếu có thường do ắc quy yếu hoặc bugi bẩn.
-
Cần kiểm tra định kỳ và thay bugi đúng hạn.
Xe Sirius FI có dễ hỏng hơn bản thường không?
-
FI phức tạp hơn, cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp khi sửa.
-
Nhưng tỷ lệ hỏng vặt vẫn rất thấp nếu bảo dưỡng đúng cách.
CÂU HỎI VỀ MUA XE CŨ
Có nên mua Sirius cũ không?
-
Nên, nếu xe còn đẹp, ít km, bảo dưỡng tốt.
-
Kiểm tra kỹ: động cơ, phuộc, phanh, giấy tờ rõ ràng.
Nên mua Sirius đời nào?
-
Từ 2020 trở về sau là tốt nhất, có FI và thiết kế cải tiến.
-
Tránh các đời quá cũ (trước 2015) vì phụ tùng khan hiếm hơn.
CÂU HỎI VỀ BẢO HÀNH
Sirius được bảo hành bao lâu?
-
Bảo hành 3 năm hoặc 30.000km tùy điều kiện nào đến trước.
-
Cần bảo dưỡng định kỳ tại đại lý chính hãng để được bảo hành.
CÂU HỎI ĐẶC BIỆT
Xe Sirius có phù hợp chạy Grab/Uber không?
-
Rất phù hợp! Tiết kiệm xăng, bền, chi phí vận hành thấp.
-
Tuy nhiên cần bảo dưỡng thường xuyên hơn vì chạy nhiều.
Sirius có giữ giá không?
-
Giữ giá tốt trong phân khúc xe số Yamaha.
-
Nhưng không bằng Wave Alpha về khả năng thanh khoản.
Có nên độ Sirius không?
-
Có thể độ nhẹ: pô, đèn, tem để cá tính hóa.
-
Tránh độ động cơ sâu vì ảnh hưởng bảo hành và độ bền
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy đủ của Yamaha Sirius và Yamaha Sirius Fi
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của Yamaha Sirius 2025 dựa trên các phiên bản chính thức từ trang web Yamaha Motor Việt Nam. Yamaha Sirius 2025 bao gồm hai dòng chính: Sirius (bộ chế hòa khí) và Sirius FI (phun xăng điện tử), với các biến thể về phanh và vành xe. Team autobike.com.vn sẽ trình bày thông số theo từng phiên bản cụ thể để đảm bảo đầy đủ và chính xác.
Sirius FI phiên bản phanh cơ màu mới 2025 (Mã: BSAF) – Phanh cơ (tang trống), vành nan hoa, phun xăng FI
| Hạng mục | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | Loại | 4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh | Xy-lanh đơn | |
| Dung tích xy lanh | 113.7 cm³ | |
| Đường kính và hành trình piston | 50.0 × 57.9 mm | |
| Tỷ số nén | 9.3:1 | |
| Công suất tối đa | 6,4 kW (8.7 PS) / 7,000 vòng/phút | |
| Mô men xoắn cực đại | 9,5 N.m (0.97 kgf/m) / 5,500 vòng/phút | |
| Hệ thống khởi động | Điện và Cần đạp | |
| Hệ thống bôi trơn | Các-te ướt, áp suất | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,65 l/100km | |
| Hệ thống đánh lửa | T.C.I | |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 2.900 (58/20) / 2.857 (40/14) | |
| Hệ thống ly hợp | Đa đĩa, ly tâm loại ướt | |
| Tỷ số truyền động | 1st: 2.833 (34/12); 2nd: 1.875 (30/16); 3rd: 1.353 (23/17); 4th: 1.045 (23/22) | |
| Kiểu hệ thống truyền lực | 4 số dạng quay vòng | |
| Khung xe và Hệ thống treo | Loại khung | Underbone |
| Hệ thống giảm xóc trước | Phuộc ống lồng | |
| Độ lệch phương trục lái | 26° 30’ / 73 mm | |
| Hệ thống giảm xóc sau | Nhún lò xo | |
| Phanh | Phanh trước | Tang trống (phanh cơ) |
| Phanh sau | Tang trống | |
| Lốp và Bánh xe | Lốp trước | 70/90-17 M/C 38P (Có săm) |
| Lốp sau | 80/90-17 M/C 50P (Có săm) | |
| Hệ thống điện và Đèn | Đèn trước | 12V 35/35W |
| Đèn trước/đèn sau | 12V 10W (halogen) ×2 / 12V 10W (halogen) ×2 | |
| Kích thước và Trọng lượng | Kích thước (dài x rộng x cao) | 1,940 mm × 715 mm × 1,090 mm |
| Độ cao yên xe | 775 mm | |
| Độ cao gầm xe | 155 mm | |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1,235 mm | |
| Trọng lượng ướt | 98 kg (đầy xăng và nhớt máy) | |
| Dung tích bình xăng | 4.0 L | |
| Dung tích dầu máy | 1.0 L | |
| Bảo hành | Thời gian bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
| Hạng mục | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | Loại | 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn | |
| Dung tích xy lanh | 110.3 cc | |
| Đường kính và hành trình piston | 50.0 × 57.9 mm | |
| Tỷ số nén | 9.3:1 | |
| Công suất tối đa | 5.9 kW / 8,000 vòng/phút | |
| Mô men xoắn cực đại | 9.5 N.m (0.97 kgf/m) / 5,500 vòng/phút | |
| Hệ thống khởi động | Điện / Cần khởi động | |
| Hệ thống bôi trơn | Các te ướt | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,08 l/100km | |
| Hệ thống đánh lửa | T.C.I (kỹ thuật số) | |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 3.722 (67/18) / 2.333 (35/15) | |
| Hệ thống ly hợp | Đa đĩa, Ly tâm loại ướt | |
| Tỷ số truyền động | 1: 3.167; 2: 1.941; 3: 1.381; 4: 1.095 | |
| Kiểu hệ thống truyền lực | 4 số tròn | |
| Bộ chế hòa khí | VM21x1 | |
| Khung xe | Hệ thống giảm xóc trước | Kiểu ống lồng |
| Hành trình phuộc trước | 95 mm | |
| Độ lệch phương trục lái | 26.2° / 73 mm | |
| Hệ thống giảm xóc sau | Giảm chấn thủy lực lò xo trụ | |
| Hành trình giảm xóc sau | 77 mm | |
| Phanh | Phanh trước | Phanh cơ (đùm) |
| Phanh sau | Phanh cơ (đùm) | |
| Lốp | Lốp trước | 70/90 – 17 38P (Có săm) |
| Lốp sau | 80/90 – 17 44P (Có săm) | |
| Kích thước | Kích thước (dài x rộng x cao) | 1.940 mm × 715 mm × 1.075 mm |
| Độ cao yên xe | 770 mm | |
| Độ cao gầm xe | 130 mm | |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1.200 mm | |
| Trọng lượng ướt | 100 kg | |
| Dung tích bình xăng | 4.2 L | |
| Dung tích dầu máy | 1 L | |
| Hệ thống điện | Đèn trước | Halogen 12V, 35W/35W x1 |
| Đèn sau | 12V, 5W/18W x 1 | |
| Bảo hành | Thời gian bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
Tskt Sirius FI phiên bản vành đúc màu hoàn toàn mới (Mã: BSAC) – Phanh cơ hoặc đĩa, vành đúc, phun xăng FI
| Hạng mục | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | Loại | 4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh | Xy-lanh đơn | |
| Dung tích xy lanh | 113.7 cm³ | |
| Đường kính và hành trình piston | 50.0 × 57.9 mm | |
| Tỷ số nén | 9.3:1 | |
| Công suất tối đa | 6,4 kW (8.7 PS) / 7,000 vòng/phút | |
| Mô men xoắn cực đại | 9,5 N.m (0.97 kgf/m) / 5,500 vòng/phút | |
| Hệ thống khởi động | Điện và Cần đạp | |
| Hệ thống bôi trơn | Các-te ướt, áp suất | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,65 l/100km | |
| Hệ thống đánh lửa | T.C.I | |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 2.900 (58/20) / 2.857 (40/14) | |
| Hệ thống ly hợp | Đa đĩa, ly tâm loại ướt | |
| Tỷ số truyền động | 1st: 2.833 (34/12); 2nd: 1.875 (30/16); 3rd: 1.353 (23/17); 4th: 1.045 (23/22) | |
| Kiểu hệ thống truyền lực | 4 số dạng quay vòng | |
| Khung xe | Loại khung | Underbone |
| Hệ thống giảm xóc trước | Phuộc ống lồng | |
| Độ lệch phương trục lái | 26° 30’ / 73 mm | |
| Hệ thống giảm xóc sau | Nhún lò xo | |
| Phanh | Phanh trước | Đĩa đơn thủy lực hoặc Tang trống |
| Phanh sau | Tang trống | |
| Lốp | Lốp trước | 70/90-17 M/C 38P (Có săm) |
| Lốp sau | 80/90-17 M/C 50P (Có săm) | |
| Hệ thống điện | Đèn trước | 12V 35/35W |
| Đèn trước/đèn sau | 12V 10W (halogen) ×2 / 12V 10W (halogen) ×2 | |
| Kích thước | Kích thước (dài x rộng x cao) | 1,940 mm × 715 mm × 1,090 mm |
| Độ cao yên xe | 775 mm | |
| Độ cao gầm xe | 155 mm | |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1,235 mm | |
| Trọng lượng ướt | 98 kg (đầy xăng và nhớt máy) | |
| Dung tích bình xăng | 4.0 L | |
| Dung tích dầu máy | 1.0 L | |
| Bảo hành | Thời gian bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
Tskt Sirius RC phiên bản vành đúc màu mới (Mã: BGYC) – Phanh đĩa trước, vành đúc, bộ chế hòa khí
| Hạng mục | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Động cơ | Loại | 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí |
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn | |
| Dung tích xy lanh | 110.3 cc | |
| Đường kính và hành trình piston | 51.0 mm x 54.0 mm | |
| Tỷ số nén | 9.3:1 | |
| Công suất tối đa | 5.9 kW / 8,000 vòng/phút | |
| Mô men xoắn cực đại | 9.0 Nm (0.92 kgf-m) / 5,000 vòng/phút | |
| Hệ thống khởi động | Điện / Cần khởi động | |
| Hệ thống bôi trơn | Các te ướt | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,08 l/100km | |
| Hệ thống đánh lửa | DC-CDI | |
| Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 3.722 (67/18) / 2.333 (35/15) | |
| Hệ thống ly hợp | Đa đĩa, Ly tâm loại ướt | |
| Tỷ số truyền động | 1: 3.167; 2: 1.941; 3: 1.381; 4: 1.095 | |
| Kiểu hệ thống truyền lực | 4 số tròn | |
| Bộ chế hòa khí | VM21x1 | |
| Khung xe | Hệ thống giảm xóc trước | Kiểu ống lồng |
| Hành trình phuộc trước | 95 mm | |
| Độ lệch phương trục lái | 26.2° / 73 mm | |
| Hệ thống giảm xóc sau | Giảm chấn thủy lực lò xo trụ | |
| Hành trình giảm xóc sau | 77 mm | |
| Phanh | Phanh trước | Đĩa thuỷ lực |
| Phanh sau | Phanh cơ (đùm) | |
| Lốp | Lốp trước | 70/90 – 17 38P (Có săm) |
| Lốp sau | 80/90 – 17 44P (Có săm) | |
| Kích thước | Kích thước (dài x rộng x cao) | 1.890 mm x 665 mm x 1.035 mm |
| Độ cao yên xe | 770 mm | |
| Độ cao gầm xe | 130 mm | |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1.200 mm | |
| Trọng lượng ướt | 100 kg | |
| Dung tích bình xăng | 4.2 L | |
| Dung tích dầu máy | 1 L | |
| Hệ thống điện | Đèn trước | Halogen 12V, 35W/35W x1 |
| Đèn sau | 12V, 5W/18W x 1 | |
| Bảo hành | Thời gian bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |



















